rỉ hơi

Học thuật
Thân thiện
rỉ hơi

Một người đàn ông rỉ hơi với người bạn về một đồng nghiệp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở miệng nói ra, tiết lộ một điều đó (thường dùng với ý xấu hoặc trong ngữ cảnh tiêu cực): Hành độnglộ một thông tin, mật hoặc ý định một cách kín đáo, thường với mục đích không tốt như mách lẻo, xúi giục hoặc báo trước một điều không hay.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • vừa mới về, chưa kịp rỉ hơi thì đã bị cảnh sát bắt giữ. ( vừa mới về, chưa kịplộ điều thì đã bị cảnh sát bắt giữ.)
    • Đừng rỉ hơi với ai về kế hoạch này, phải giữ mật tuyệt đối. (Đừng nói ra với ai về kế hoạch này, phải giữ mật tuyệt đối.)
    • Ai đó đã rỉ hơi cho báo chí biết chuyện nội bộ của công ty. (Ai đó đã tiết lộ cho báo chí biết chuyện nội bộ của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không rỉ hơi": hoàn toàn không tiết lộ, giữ kín miệng.
    • Trong suốt cuộc điều tra, nghi phạm không rỉ hơi một lời nào. (Trong suốt cuộc điều tra, nghi phạm không hé răng một lời nào.)
  • "rỉ hơi cho ai": mật thông báo, mách nước cho ai đó.
    • kẻ nội gián đã rỉ hơi cho đối thủ biết chiến lược của chúng ta. ( kẻ nội gián đã mật thông báo cho đối thủ biết chiến lược của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Rỉ tai (động từ): thì thầm, nói nhỏ vào tai (thường mang sắc thái mật, mách lẻo). Từ này gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn về cách thức (thì thầm).
    • Hai đứa trẻ đang rỉ tai nhau chuyện đó. (Hai đứa trẻ đang thì thầm với nhau chuyện đó.)
  • Tiết lộ (động từ): công khai hoặc làm lộ ra một điều mật. Từ này mang tính trung lập hơn, không nhất thiết hàm ý xấu.
    • Phóng viên đã tiết lộ sự thật về vụ bối. (Phóng viên đã công bố sự thật về vụ bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Lộ ra: để lộ, làm lộ ra (thông tin, mật).
  • Mách: mách lẻo, nói cho người khác biết (thường việc không hay).
  • Hé răng: (thành ngữ) mở miệng nói ra, thường dùng trong câu phủ định "không hé răng".
Từ trái nghĩa
  • Giữ kín: giữ mật, không nói ra.
  • Im hơi lặng tiếng: hoàn toàn im lặng, không nói năng .
Thành ngữ liên quan
  • "Im như thóc": giữ im lặng tuyệt đối, không nói một lời (trái nghĩa với việc "rỉ hơi").
    • Bị chất vấn, anh ta cứ im như thóc. (Bị chất vấn, anh ta cứ giữ im lặng tuyệt đối.)
  • "Khôngnửa lời": không nói ra chỉ một nửa câu, ý chỉ sự giữ kín tuyệt đối.
    • bị tra hỏi thế nào, vẫn khôngnửa lời. ( bị tra hỏi thế nào, vẫn không nói ra một lời nào.)
rỉ hơi

Một người đàn ông rỉ hơi với người bạn về một đồng nghiệp.

  1. Mở miệng nói (dùng với ý xấu)